𠳊 Tổng quan UnicodeU+20CCABộ thủ30.7Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Hán ngữ Trung cổkhaPhản thiết虎何切Thanh mẫu曉 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】虎何切,音訶。開口聲。Tự hìnhKhải thư