𠳑 Tổng quan ực nuốt ực, nuốt chửng [Eng: to swallow something in one gulp] UnicodeU+20CD1Bộ thủ30.7Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư