𠳲 Tổng quan hu hu (tên một thứ mũ) [Eng: name of hat] UnicodeU+20CF2Bộ thủ30.7Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Hán ngữ Trung cổhyox Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư