𠴌 Tổng quan nhanh nhanh nhẹn, nhanh nhẩu [Eng: agile, vivacious] UnicodeU+20D0CBộ thủ30.7Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư