𠴝 Tổng quan uông y uông (hò hét) [Eng: to shout and scream (for something)] UnicodeU+20D1DBộ thủ30.7Số nét10Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư