𠴨
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | gwaan1 |
|---|---|
| Hán ngữ Trung cổ | kruan |
| Phản thiết | 古環切 |
| Thanh mẫu | 見 |
| Vận | 刪 |
| Đẳng | 2 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】古環切【集韻】姑還切,𠀤音癏。【玉篇】本作關。關關,和鳴也。【廣韻】二鳥和也。【集韻】同𠶽。𠶽字从𢇇。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𠶽