𠴭
Tổng quan
dể khinh dể (con thường) [Eng: to look down]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 先的切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】先的切,音錫。𠴭𠴭,鳥聲。或作唽。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 唽
dể khinh dể (con thường) [Eng: to look down]
| Phản thiết | 先的切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 心 |
left-right
【集韻】先的切,音錫。𠴭𠴭,鳥聲。或作唽。
Dị thể: 唽