𠴼

Tổng quan

náo náo động [Eng: to get into a flurry, cause a stir]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết丁套切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙補】丁套切,音到。【帝京景物略】𠴼喇者,掐撥數唱雜劇之名。

Tự hình

  • Khải thư