𠵘 Tổng quan mồm mồm miệng [Eng: mouth] UnicodeU+20D58Bộ thủ30.8Số nét11Cấu trúcleft-rightPhồn thể𠵘Thuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngmun4 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thưDị thể: 𫩖