𠵽

Tổng quan

mép mồm mép [Eng: tongue]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngfaat3

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm mép mồm mép [Eng: tongue]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư