𠵽 Tổng quan mép mồm mép [Eng: tongue] UnicodeU+20D7DBộ thủ30.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngfaat3 Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm mép mồm mép [Eng: tongue] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư