𠶅

Tổng quan

chiu một chiu thôi (một tí xíu)

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm chiu một chiu thôi (một tí xíu); chiu chíu (tiếng đạn bay) [Eng: very little; sound of cartridge when flying]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư