𠶋 Tổng quan ri khóc như ri [Eng: to weep profusely] UnicodeU+20D8BBộ thủ30.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm ri khóc như ri [Eng: to weep profusely] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư