𠶌 Tổng quan căn căn vặn [Eng: to interrogate] UnicodeU+20D8CBộ thủ30.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư