𠶐
Tổng quan
nghễn nghễn cổ [Eng: to crane one's neck]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm nghênh nghênh ngang; lênh nghênh [Eng: swaggering]
- Bảng Tra Chữ Nôm nghễn nghễn cổ [Eng: to crane one's neck]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư