𠶑

Tổng quan

ù ù ù, ù tai, ù ù cạc cạc [Eng: onomatpoeia of muffled sound, tinnitus]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm ù ù ù, ù tai, ù ù cạc cạc [Eng: onomatpoeia of muffled sound, tinnitus]
  • Lục Vân Tiên Âm Nôm: u Xuất hiện 1 lần trong Lục Vân Tiên

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư