𠶕 Tổng quan chẩu chẩu mỏ UnicodeU+20D95Bộ thủ30.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm chẩu chẩu mỏ; răng chẩu (răng hô) [Eng: purse one's lips ; toothy] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư