𠶘 Tổng quan sắt sắt thép [Eng: iron and steel] UnicodeU+20D98Bộ thủ30.8Số nét11Cấu trúctop-bottomThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc top-bottomTự hìnhKhải thư