𠶙 Tổng quan bốp bốp chát [Eng: to talk back bluntly] UnicodeU+20D99Bộ thủ30.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm bốp bốp chát [Eng: to talk back bluntly] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư