𠶙

Tổng quan

bốp bốp chát [Eng: to talk back bluntly]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm bốp bốp chát [Eng: to talk back bluntly]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư