𠶛 Tổng quan kiêng kiêng khem, kiêng kị [Eng: to follow a strict regimen] UnicodeU+20D9BBộ thủ30.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư