𠶡 Tổng quan trối trăng trối [Eng: to give one's last will] UnicodeU+20DA1Bộ thủ30.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư