𠶢 Tổng quan dẩu dẩu môi [Eng: to purse one's lips] UnicodeU+20DA2Bộ thủ30.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư