𠶥 Tổng quan khúng ho khúng khắng [Eng: to have a dry cough] UnicodeU+20DA5Bộ thủ30.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Quảng Đôngkung4 Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư