𠶥

Tổng quan

khúng ho khúng khắng [Eng: to have a dry cough]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngkung4

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư