𠶦 Tổng quan mẽo mùi mẽo [Eng: taste (of food)] UnicodeU+20DA6Bộ thủ30.8Số nét11Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nghĩa NômBảng Tra Chữ Nôm mẽo mùi mẽo [Eng: taste (of food)] Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư