𠶦

Tổng quan

mẽo mùi mẽo [Eng: taste (of food)]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm mẽo mùi mẽo [Eng: taste (of food)]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư