𠶷
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | qiik |
|---|---|
| Phản thiết | 於力切 |
| Thanh mẫu | 影 |
| Vận | 職 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
top-mid-bottom
Khang Hy
【廣韻】於力切【集韻】乙力切,𠀤音億。【玉篇】快也。 又【字彙】古文意字。註詳心部九畫。
Thuyết Văn
快也。 从言中。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
快、喜也。 會意。中之言得也。言而得故快。於力切。一部。
【𠶷】 Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 言中 (ngôn trung) Phiên thiết: Vu lực thiết Thượng tự: 於 (vu) | Hạ tự: 力 (lực) Trung cổ thanh mẫu: 影母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu '?' + vận mẫu 'ưc' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: ức (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: khoái (Sướng thích. Như {nh) vậy
Tự hình
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 訲