𠶸
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | giak |
|---|---|
| Phản thiết | 乞逆切 |
| Thanh mẫu | 溪 |
| Vận | 陌 |
| Đẳng | 3 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】其虐切【集韻】極虐切,𠀤音噱。【說文】大笑也。 又【廣韻】綺戟切。【集韻】乞逆切,𠀤音𨻶。義同。【集韻】或作臄。【篇海】譌作𠴷。
Thuyết Văn
𧮫或如此。
【𠶸】 Nghĩa: 𧮫 hoặc (Hoặc) như (Bằng) thử (Ấy)
Tự hình
- Kim văn
- Tiểu triện
- Lệ thư
- Khải thư
Dị thể: 𠳞