𠶾 Tổng quan UnicodeU+20DBEBộ thủ30.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Âm vận Phản thiết下可切Thanh mẫu匣 Nguồn gốc left-rightKhang Hy【集韻】下可切,荷上聲。慢譍聲。Tự hìnhKhải thư