𠷁

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết將先切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】才先切,音前。𠹛也。 又將先切,音煎。熟煎。

Tự hình

  • Khải thư