𠷇
Tổng quan
thè thè lưỡi [Eng: to stick out one's tongue]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 商支切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 書 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】商支切,音施。聲也。【正字通】俗字。今俗驅雞聲。讀若施。
Tự hình
- Khải thư
thè thè lưỡi [Eng: to stick out one's tongue]
| Phản thiết | 商支切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 書 |
left-right
【集韻】商支切,音施。聲也。【正字通】俗字。今俗驅雞聲。讀若施。