𠷊

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết毗連切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】毗連切,音楩。巧言也。亦作辯。通作便。

Tự hình

  • Khải thư