𠷋

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết胡口切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】胡口切,音厚。吐也。

Tự hình

  • Khải thư