𠷎

chóu

Pinyin: chóu

Tổng quan

[名] 南方的一種野雞。《爾雅.釋鳥》:「雉,南方曰𠷎。」

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinchóu
Quảng Đôngcau4
Hán ngữ Trung cổdriu
Phản thiết時流切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 南方的一種野雞。《爾雅.釋鳥》:「雉,南方曰𠷎。」

Nguồn gốc

surround-upper-right

Khang Hy

【集韻】𨻰留切,音儔。同𪇘,雉名。【爾雅·釋鳥】南方曰𠷎。 又【集韻】時流切,音讎。又女夷切,音尼。義𠀤同。 又【集韻】壽古作𠷎。註詳士部十一畫。

Tự hình

  • Kim văn
  • Tiểu triện
  • Khải thư