𠷖
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 陂驗切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 幫 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】陂驗切,音窆。轉舌呼,又轉口。【海篇】書作𠷖。○按《字彙》附十畫,非。今攺正。𠷖字从之,不从乏。
Tự hình
- Khải thư
| Phản thiết | 陂驗切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 幫 |
left-right
【字彙】陂驗切,音窆。轉舌呼,又轉口。【海篇】書作𠷖。○按《字彙》附十畫,非。今攺正。𠷖字从之,不从乏。