𠷖

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết陂驗切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【字彙】陂驗切,音窆。轉舌呼,又轉口。【海篇】書作𠷖。○按《字彙》附十畫,非。今攺正。𠷖字从之,不从乏。

Tự hình

  • Khải thư