𠷨 Tổng quan bẻm bẻm mép [Eng: glib, glibtongued] UnicodeU+20DE8Bộ thủ30.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư