𠸄
Tổng quan
ành thở ành ạch [Eng: flump
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | jing1 |
|---|
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm ễnh ễnh ương, ễnh bụng [Eng: bull-frog, someone has eaten too much food]
- Bảng Tra Chữ Nôm ành thở ành ạch [Eng: flump; flop]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư