𠸒

Tổng quan

bấu bầu víu [Eng: to lean on]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngbou2

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm bấu bầu víu [Eng: to lean on]
  • Bảng Tra Chữ Nôm bảo dạy bảo [Eng: to rear; to elevate; to bring up]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư