𠸒
Tổng quan
bấu bầu víu [Eng: to lean on]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | bou2 |
|---|
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm bấu bầu víu [Eng: to lean on]
- Bảng Tra Chữ Nôm bảo dạy bảo [Eng: to rear; to elevate; to bring up]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư