𠸔

Tổng quan

nau làm nau [Eng: labour pains]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Nghĩa

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm nau làm nau [Eng: labour pains]
  • Bảng Tra Chữ Nôm niu nâng niu [Eng: to take a loving care of]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư