𠸙 Tổng quan sống sinh sống [Eng: to live, to earn for living] UnicodeU+20E19Bộ thủ30.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư