𠸡 Tổng quan hực hậm hực [Eng: to burst with suppressed anger] UnicodeU+20E21Bộ thủ30.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư