𠸨 Tổng quan láy láy đi láy lại [Eng: to repeat again and again] UnicodeU+20E28Bộ thủ30.9Số nét12Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư