𠸫
Tổng quan
ráu nhai rau ráu [Eng: To chew (something) with a crisp noise]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm ráu nhai rau ráu [Eng: To chew (something) with a crisp noise]
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư
ráu nhai rau ráu [Eng: To chew (something) with a crisp noise]
left-right