𠸺
Tổng quan
nguịch ngoàn nguịch [Eng: (Cant
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | ngaak6 |
|---|---|
| Phản thiết | 宜戟切 |
| Thanh mẫu | 疑 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm nguịch ngoàn nguịch [Eng: (Cant.) contrary, opposing]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【字彙】宜戟切,音逆。歐𠸺,吐也。【正字通】同𠱘。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𠱘 · 𠱘