𠹀
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | suonh |
|---|---|
| Phản thiết | 蘇困切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 慁 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】【正韻】𠀤蘇困切,音巽。【玉篇】湓水也。【廣韻】潠水也。【集韻】噴水也。【廣韻】本作潠。【韻會】亦作噀。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | suonh |
|---|---|
| Phản thiết | 蘇困切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 慁 |
| Đẳng | 1 |
left-right
【集韻】【韻會】【正韻】𠀤蘇困切,音巽。【玉篇】湓水也。【廣韻】潠水也。【集韻】噴水也。【廣韻】本作潠。【韻會】亦作噀。