𠹈
Tổng quan
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Hán ngữ Trung cổ | na |
|---|---|
| Phản thiết | 乃旦切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 歌 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【廣韻】諾何切【集韻】囊何切,𠀤音那。【玉篇】除疫也。與儺同。【集韻】本作難,卻凶惡也。 又【集韻】乃旦切,難去聲。義同。
Tự hình
- Khải thư
| Hán ngữ Trung cổ | na |
|---|---|
| Phản thiết | 乃旦切 |
| Thanh mẫu | 泥 |
| Vận | 歌 |
| Đẳng | 1 |
top-bottom
【廣韻】諾何切【集韻】囊何切,𠀤音那。【玉篇】除疫也。與儺同。【集韻】本作難,卻凶惡也。 又【集韻】乃旦切,難去聲。義同。