𠹌

Tổng quan

nậng nậng bợ (nịnh bợ) [Eng: to curry favour with sb]

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Phản thiết奴等切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【集韻】奴等切,能上聲。【玉篇】多言也。

Tự hình

  • Khải thư