𠹌
Tổng quan
nậng nậng bợ (nịnh bợ) [Eng: to curry favour with sb]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 奴等切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】奴等切,能上聲。【玉篇】多言也。
Tự hình
- Khải thư
nậng nậng bợ (nịnh bợ) [Eng: to curry favour with sb]
| Phản thiết | 奴等切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 泥 |
left-right
【集韻】奴等切,能上聲。【玉篇】多言也。