𠹑

Tổng quan

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán ngữ Trung cổngeuh
Phản thiết一叫切
Thanh mẫu

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】五弔切【集韻】倪弔切,𠀤音顤。【玉篇】叫也。【揚子·太𤣥經】𠹑呱啞咋。 又【集韻】一叫切,音窔。義同。

Tự hình

  • Khải thư