𠹛
Tổng quan
kháy nói kháy [Eng: to pin-prick (with words)]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Phản thiết | 何開切 |
|---|---|
| Thanh mẫu | 匣 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm kháy nói kháy [Eng: to pin-prick (with words)]
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】何開切,音頦。【玉篇】笑也。【集韻】本作咳。小兒笑也。或作㜾。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𫩯