𠹯 Tổng quan bẹ bập bẹ [Eng: to babble, to prattle] UnicodeU+20E6FBộ thủ30.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư