𠹰 Tổng quan bẻm bẻm mép [Eng: glib, glibtongued] UnicodeU+20E70Bộ thủ30.12Số nét15Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư