𠹼 Tổng quan rỉa rỉa rói [Eng: harass with scolding, harass with humiliating ramarks] UnicodeU+20E7CBộ thủ30.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư