𠺨 Tổng quan rỉ rỉ tai, rỉ rả [Eng: whisper in someone's ear UnicodeU+20EA8Bộ thủ30.10Số nét13Cấu trúcleft-rightThuyết Văn Giải TựKhang Hy Tự Điển Nguồn gốc left-rightTự hìnhKhải thư